Cấy ghép Implant

Dịch vụ Chi phí
Implant Biotem (Hàn Quốc) (BH 10 năm) 16.100.000/Trụ
Implant Kis Plant (Hàn Quốc) (BH 10 năm) 17.250.000/Trụ
Implant Osstem (Hàn Quốc) (BH 10 năm) 18.400.000/Trụ
Implant Dentium (Hàn Quốc) (BH 10 năm) 18.400.000/Trụ
Implant Hiossen (Mỹ) (BH 15 năm) 23.000.000/Trụ
Implant C-Tech (Italia) (BH 15 năm) 25.300.000/Trụ
Implant Tekka (Pháp) (BH 16 năm) 25.300.000/Trụ
Implant Magicore (Hàn Quốc) (BH 15 năm) 29.000.000/Trụ
Implant TRANASAL, PTERYGOID (Y) (BH 10 năm) 29.900.000/Trụ
Implant Neodent (Thụy Sĩ) (BH 15 năm) 29.900.000/Trụ
Implant Nobel Biocare (Hoa Kỳ) (BH 20 năm) 37.950.000/Trụ
Implant ZYGOMATIC (BH 10 năm) 45.000.000/Trụ
Implant Straumann (Thụy Sĩ) (BH 20 năm) 46.000.000/Trụ
Abutment sứ (cộng thêm) 3.450.000/Trụ

Răng sứ trên trụ Implant

Dịch vụ Chi phí
Răng sứ Titan (CAD/CAM) (BH 5 năm) 3.500.000/1 Răng
Răng sứ Zirconia (CAD/CAM) (BH 7 năm) 6.000.000/1 Răng
Răng sứ Cercon HT (CAD/CAM) (BH 10 năm) 8.000.000/1 Răng
Răng sứ Lava Plus-3M ESPE (CAD/CAM) (BH 15 năm) 10.000.000/1 Răng

Cấy ghép Implant toàn hàm

Dịch vụ Chi phí
Cấy implant All on 4 (Kis Plant, Hàn Quốc) (BH 10 năm) 90.000.000/Hàm
Cấy implant All on 6 (Kis Plant, Hàn Quốc) (BH 10 năm) 130.000.000/Hàm
Cấy implant All on 4 (Hiossen, Mỹ) (BH 15 năm) 140.000.000/Hàm
Cấy implant All on 6 (Hiossen, Mỹ) (BH 15 năm) 190.000.000/Hàm
Cấy implant All on 4 (Straumann, Thụy Sĩ) (BH 20 năm) 180.000.000/Hàm
Cấy implant All on 6 (Straumann, Thụy Sĩ) (BH 20 năm) 230.000.000/Hàm

Phục hình răng trên Implant toàn hàm

Dịch vụ Chi phí
Răng Mỹ với hàm nhựa cường lực (BH 5 năm) 45.000.000/Hàm
Răng sứ Titan (CAD/CAM) (BH 5 năm) 55.000.000/Hàm
Răng sứ Zirconia (CAD/CAM) (BH 7 năm) 65.000.000/Hàm
Răng sứ Cercon HT (CAD/CAM) (BH 10 năm) 90.000.000/Hàm
Răng sứ Lava Plus-3M ESPE (CAD/CAM) (BH 15 năm) 130.000.000/Hàm
Hàm Tháo Lắp trên Implant (đã bao gồm Răng Vita Đức + Trụ Mỹ) 100 Triệu/2 Trụ/Hàm
Hàm Pháo Lắp trên Implant (đã bao gồm Răng Vita Đức + Trụ Mỹ) 160 Triệu/4 Trụ/Hàm

Răng sứ thẩm mỹ

Dịch vụ Chi phí
Răng sứ Vita Đức (BH 4 năm) 2.000.000/Răng
Răng sứ Titan (BH 5 năm) 2.500.000/Răng
Răng toàn sứ Zirconia (CAD/CAM) (BH 7 năm) 3.500.000/Răng
Răng toàn sứ Full Zirconia (CAD/CAM) (BH 10 năm) 4.500.000/Răng
Răng toàn sứ Cercon HT (CAD/CAM) (BH 10 năm) 6.000.000/Răng
Răng toàn sứ Ceramill Zolid (CAD/CAM) (BH 15 năm) 7.000.000/Răng
Răng toàn sứ Lava Plus 3M phần phối độc quyền (BH 15 năm) 10.000.000/Răng
Mặt dán sứ Veneer sứ Emax (CAD/CAM) (BH 5 năm) 8.000.000/Răng
Mặt dán sứ Veneer sứ Thủy Tinh LiSi 3D (BH 5 năm) 10.000.000/Răng
Đúc cùi giả kim loại 500.000/Răng
Cắm chốt sợi thủy tinh 1.500.000/Răng
Đúc cùi giả Bằng Zirconia 3.000.000/Răng
Inlay/Onlay Composite 3.000.000/Răng
Inlay/Onlay Sứ CAD/CAM (BH 10 năm) 5.000.000/Răng
Gắn răng sứ bị rớt 300.000/Răng
Điều trị khoảng sinh học 30.000.000/Hàm

Răng sứ thẩm mỹ đá phong thủy

Dịch vụ Chi phí
Luxury Sapphire (BH 15 năm) 12.000.000/Răng
Emaxmulti (BH 15 năm) 15.000.000/Răng
Ruby Lava Plus (BH 20 năm) 20.000.000/Răng
Diamond Lava (BH 20 năm) 30.000.000/Răng

Chỉnh hình răng mặt (Niềng răng mắc cài kim loại)

Dịch vụ Chi phí
Niềng răng mắc cài Kim loại (thường) cấp 1 25.000.000/2 Hàm
Niềng răng mắc cài Kim loại (thường) cấp 2 30.000.000/2 Hàm
Niềng răng mắc cài Kim loại (thường) cấp 3 40.000.000/2 Hàm
Niềng răng mắc cài Kim loại (thường) cấp 4 60.000.000/2 Hàm
Niềng răng mắc cài Kim loại tự buộc cấp 1 30.000.000/2 Hàm
Niềng răng mắc cài Kim loại tự buộc cấp 2 35.000.000/2 Hàm
Niềng răng mắc cài Kim loại tự buộc cấp 3 45.000.000/2 Hàm
Niềng răng mắc cài Kim loại tự buộc cấp 4 65.000.000/2 Hàm

Chỉnh hình răng mặt (Niềng răng mắc cài sứ)

Dịch vụ Chi phí
Niềng răng mắc cài Sứ (thường) cấp 1 30.000.000/2 Hàm
Niềng răng mắc cài Sứ (thường) cấp 2 35.000.000/2 Hàm
Niềng răng mắc cài Sứ (thường) cấp 3 45.000.000/2 Hàm
Niềng răng mắc cài Sứ (thường) cấp 4 65.000.000/2 Hàm
Niềng răng mắc cài Sứ Tự Buộc/ Tự Khóa cấp 1 40.000.000/2 Hàm
Niềng răng mắc cài Sứ Tự Buộc/ Tự Khóa cấp 2 45.000.000/2 Hàm
Niềng răng mắc cài Sứ Tự Buộc/ Tự Khóa cấp 3 55.000.000/2 Hàm
Niềng răng mắc cài Sứ Tự Buộc/ Tự Khóa cấp 4 75.000.000/2 Hàm
Niềng răng mắc cài Sứ (SAPPHIRE) cấp 1 40.000.000/2 Hàm
Niềng răng mắc cài Sứ (SAPPHIRE) cấp 2 45.000.000/2 Hàm
Niềng răng mắc cài Sứ (SAPPHIRE) cấp 3 55.000.000/2 Hàm
Niềng răng mắc cài Sứ (SAPPHIRE) cấp 4 75.000.000/2 Hàm

Niềng răng trong suốt Invisalign

Dịch vụ Chi phí
Niềng răng trong suốt INVISALIGN cấp 1 90.000.000/2 Hàm
Niềng răng trong suốt INVISALIGN cấp 2 110.000.000/2 Hàm
Niềng răng trong suốt INVISALIGN cấp 3 130.000.000/2 Hàm
Niềng răng trong suốt INVISALIGN cấp 4 150.000.000/2 Hàm

Chỉnh nha tăng trưởng trẻ em

Dịch vụ Chi phí
Chỉnh nha Tăng Trưởng Trẻ Em cấp 1 20.000.000/Hàm
Chỉnh nha Tăng Trưởng Trẻ Em cấp 2 30.000.000/Hàm
Chỉnh nha Tăng Trưởng Trẻ Em cấp 3 40.000.000/Hàm
Chỉnh nha Tăng Trưởng Trẻ Em cấp 4 50.000.000/Hàm

Chi phí dịch vụ bổ sung chỉnh hình

Dịch vụ Chi phí
Hàm nong nhanh, Quad Helix 7.000.000/Hàm
Mắc cài tự buộc, Mắc cài sứ 7.000.000/Bộ
Mắc cài sứ Sapphire 15.000.000/Bộ
Mắc cài sứ Pha Lê 20.000.000/Bộ
Hàm duy trì (Kim loại) 3.000.000/Hàm
Hàm duy trì Trong suốt (K – Clear) 5.000.000/Hàm
Hàm duy trì Trong suốt (Vincismile) 5.500.000/Hàm
Hàm duy trì Trong suốt (Invisalign) 8.000.000/Hàm
Chi phí cấy vis neo chặn khi cắn 1.500.000/Vis
Gói chăm sóc răng 5 năm niềng răng 3.000.000
Gói chụp X-Quang kiểm tra suốt năm niềng răng 2.000.000
Mặt phẳng nghiêng, Điều trị cắn chéo 5.000.000/khí cụ
Bộ giữ khoảng 5.000.000/Bộ
Điều trị lệch mặt phẳng nhai 10.000.000/Hàm
Điều trị cắn chéo 5.000.000/Răng
Điều trị lệch đường giữa 5.000.000/Hàm
Điều trị sai tương quan (Trước/ Sau) 20.000.000/Hàm
Tiểu phẫu kéo răng mọc ngầm 15.000.000/Răng
Dựng trục/ Đánh lún 5.000.000/Răng

Phục hình tháo lắp

Dịch vụ Chi phí
Răng Composite 1.000.000/Răng
Răng Nhật (BH 3 năm) 600.000/Răng
Răng TQ (BH 4 năm) 800.000/Răng
Răng sứ Vita Đức (BH 5 năm) 1.500.000/Răng
Đệm lưỡi thép 1.000.000/Hàm
Đệm hàm nhựa cứng 1.000.000/Hàm
Đệm hàm nhựa cường lực 5.000.000/Hàm
Hàm nhựa dẻo bán phần 2.500.000/Hàm
Hàm nhựa dẻo toàn phần 3.500.000/Hàm
Hàm khung kim loại 3.000.000/Hàm
Hàm khung Titan 5.000.000/Hàm
Hàm mềm Comfort (Nhật Bản) 15.000.000/Hàm
Nóc bi cao cấp 5.000.000/Cái
Hàm khung kết hợp mốc bi cao cấp RHEIN 83 10.000.000/Hàm
Sửa chữa hoặc và hàm nhựa 500.000-1.000.000/Hàm

Nhổ răng không đau

Dịch vụ Chi phí
Gắp mảnh vỡ răng 200.000/Răng
Nhổ chân răng vĩnh viễn 500.000/Răng
Nhổ răng vĩnh viễn nhóm răng 1 chân (R1-R5) 1.000.000/Răng
Nhổ răng vĩnh viễn nhóm răng 2, 3 chân (R6-R7) 2.000.000/Răng
Nhổ răng khôn thông thường (cấp 1) 2.500.000/Răng
Nhổ răng khôn thông thường (cấp 2) 3.500.000/Răng
Nhổ răng khôn thông thường (cấp 3) 5.000.000/Răng
Nhổ răng khôn thông thường (cấp 4) 6.500.000/Răng
Nhổ răng khôn (khó sát dây thần kinh) 8.000.000/Răng
Tiểu phẫu răng khôn (phương pháp hạn chế dùng thuốc) 12.000.000/Răng

Điều trị nội nha

Dịch vụ Chi phí
Điều trị Nội nha + Máy KTC (răng 1, 2) 1.000.000/1 Răng
Điều trị Nội nha + Máy KTC (răng 3, 4, 5) 1.500.000/1 Răng
Điều trị Nội nha + Máy KTC (răng 6, 7) 2.000.000/1 Răng
Sử dụng vật liệu sinh học 1.000.000/1 Răng

Nội nha cá nhân hóa

Dịch vụ Chi phí
Nội nha cá nhân hóa (răng 1, 2) 2.000.000/1 Răng
Nội nha cá nhân hóa (răng 3, 4, 5) 2.500.000/1 Răng
Nội nha cá nhân hóa (răng 6, 7) 3.000.000/1 Răng
Sử dụng vật liệu sinh học 1.000.000/1 Răng

Điều trị và tái sinh tủy

Dịch vụ Chi phí
Tái sinh ngà – Biodentine 2.000.000/1 Răng
Tái sinh ngà – MTA 3.000.000/1 Răng
Tái sinh tủy – MTA 4.000.000/1 Răng

Dịch vụ trám răng

Dịch vụ Chi phí
Trám răng thẩm mỹ Composite Hàn Quốc (BH 6 Tháng) 200.000/1 Xoang
Trám răng thẩm mỹ Composite Đức (BH 6 Tháng) 300.000/1 Xoang
Trám răng thẩm mỹ Composite Nhật (BH 6 Tháng) 400.000/1 Xoang
Trám răng thẩm mỹ GIC (BH 6 Tháng) 500.000/1 Xoang
Trám răng thẩm mỹ Composite (Vùng răng trước) 500.000 – 1.000.000/1 Răng

Tẩy trắng răng

Dịch vụ Chi phí
Làm máng tẩy trắng 500.000/1 Cặp
Thuốc tẩy trắng Beyond corelwhite (USA) 600.000/1 Type
Tẩy trắng răng tại nhà (1 cặp máng tẩy + 2 ống thuốc Beyond corelwhite (USA)) 1.500.000/Lộ Trình
Tẩy trắng răng tại phòng mạch bằng đèn Laser Whitening 2.500.000/Lộ Trình
ĐẶC BIỆT Tẩy trắng răng 2 in 1 TIÊN TIẾN 5.000.000/Lộ Trình

Ghép xương – Nâng xoang

Dịch vụ Chi phí
Ghép xương nhân tạo 5.000.000/1 Răng
Ghép xương tự thân 7.000.000/1 Răng
Ghép màng PTFE 8.000.000/1 Răng
Màng hướng dẫn phẫu thuật Implant 3D (cấp 1) 5.000.000/1 Hàm
Màng hướng dẫn phẫu thuật Implant 3D (cấp 2) 10.000.000/1 Hàm
Nâng Collagen 5.000.000/1 Răng
Nâng Collagen trên chẩm 8.000.000/1 Răng
Nâng xoang kín 5.000.000/1 Răng
Nâng xoang hở 10.000.000/1 Răng

Phẫu thuật nha chu

Dịch vụ Chi phí
Tiểu phẫu lật vạt, có nạo túi nha chu 1.000.000/1 Răng
Tiểu phẫu điều trị tụt nướu không ghép mô 2.000.000/1 Răng
Điều trị nha chu (không phẫu thuật) 4.000.000/1 Hàm
Tiểu phẫu điều trị tụt nướu (có ghép mô tự thân) 5.000.000/1 Răng
Tiểu phẫu điều trị tụt nướu (có ghép Alloderm) 6.000.000/1 Răng
Cắt chóp + Nạo nang 5.000.000/1 Răng
Ghép xương + Ghép màng (1 hàm) 10.000.000/Hàm
Ghép xương + Ghép màng (1 răng) 1.000.000/Răng

Phẫu thuật cười hở lợi

Dịch vụ Chi phí
Phẫu thuật làm dài thân răng lâm sàng cấp độ I 6.000.000/Hàm
Phẫu thuật làm dài thân răng lâm sàng cấp độ II 15.000.000/Hàm
Phẫu thuật làm dài thân răng lâm sàng cấp độ III (+ hạ xương ổ) 30.000.000/Hàm

Dịch vụ cắt thắng lưỡi

Dịch vụ Chi phí
Đính thắng lưỡi nhẹ từ 12 – 16 mm (Độ 1) 2.500.000
Đính thắng lưỡi trung bình từ 8 – 11 mm (Độ 2) 3.000.000
Đính thắng lưỡi nặng từ 3 – 7 mm (Độ 3) 4.000.000
Đính thắng lưỡi hoàn toàn dưới 3 mm (Độ 4) 5.000.000

Khớp thái dương hàm

Dịch vụ Chi phí
Thăm khám, chụp phim cắt lớp, chẩn đoán 1.200.000
Liệu trình điều trị khớp thái dương hàm 15.000.000 – 20.000.000

Nha khoa trẻ em

Dịch vụ Chi phí
Nhổ răng sữa có bôi tê 50.000/Răng
Nhổ răng sữa có gây tê 100.000/Răng
Trám bít hố rãnh 100.000/Răng
Bôi Vecni Flour phòng ngừa sâu răng 300.000/Hàm
Trám (Fuji 9 – Nhật) BH 3 tháng 200.000/Răng
Điều trị tủy răng 1, 2, 3 500.000/Răng
Điều trị tủy răng 4, 5 1.000.000/Răng

Dịch vụ đính đá vào răng

Dịch vụ Chi phí
Công đính đá lên răng vật liệu (Hàn Quốc) 500.000/1 Răng
Công đính đá lên răng vật liệu (Nhật) 900.000/1 Răng
Đá nhân tạo loại I 900.000/1 Hạt
Đá nhân tạo loại II 1.500.000/1 Hạt
Đá nhân tạo loại III 3.000.000/1 Hạt

Dịch vụ khác

Dịch vụ Chi phí
Gắn lại răng sứ bị sút (BN làm ở nơi khác) 500.000/1 Răng
Gắn lại răng sứ trên Implant (BN làm ở nơi khác) 1.000.000/1 Răng

Điều trị viêm nướu – cạo vôi răng

Dịch vụ Chi phí
Cạo vôi răng cấp độ I 150.000/1 ca
Cạo vôi răng cấp độ II 250.000/1 ca
Cạo vôi răng cấp độ III 400.000/1 ca
Điều trị viêm nướu cấp độ I (Liệu trình cân bằng vi khuẩn) 800.000/1 ca (1 lần)
Điều trị viêm nướu cấp độ II (Liệu trình cân bằng vi khuẩn) 1.200.000/1 ca (2 lần)
Điều trị viêm nướu cấp độ III (Liệu trình cân bằng vi khuẩn) 1.800.000/1 ca (3 lần)

 

Đặt lịch